nghĩa từ slot

AMBIL SEKARANG

safe with envelope slot - duavang.net

Nghĩa của từ Envelope slot - Từ điển Anh - Việt: khe đặt phong bì.

In-flight crew relief

Nghĩa của từ Rãnh (cân bằng) dỡ tải - Từ điển Việt - Anh: relief slot.

expansion slot là gì iOS-lucky 88

Định nghĩa và ý nghĩa của từ Expansion Slot. Nghĩa tiếng Việt của từ Expansion Slot Thuật ngữ công nghệ tiếng Anh của Expansion Slot. What is the Expansion Slot Definition and meaning.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Bạc tình | Từ đồng nghĩa, trái nghĩa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Bạc tình. Từ đồng nghĩa với bạc tình là gì? Từ trái nghĩa với bạc tình là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ